Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
···
Đồ phổ chữ
Tiến độ thu thập
↗
48 tự hình
/
2 chữ
×
Tất cả
Kana
Chữ Hán
Hangul
Gugyeol
All works
⌄
Nguyên bản
Đen trắng
Xáo trộn
Tự vị
斎 = 齋
Chữ
斎
zi.tools ↗
齋
zi.tools ↗
あ
Hiragana
ア
Katakana
字
Chữ Hán
한
Hangul
口
Gugyeol
※
Ký hiệu
Tự dạng
Mọi tự dạng
Mọi tự dạng
46
Chưa gán
32
48 tự hình
·
2 ở đây
·
46 từ kho ngữ liệu
斎
斎
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 25
筑波大学附属図書館
ar:hokkai-zuihitsu--tsukuba:25-ocr18-12
01
↗
斎
Máy đã khớp vị trí, chưa kiểm tra
蝦夷草紙 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 23
龍谷大学図書館
hk:9987c791c64b854f7fadde0412de937a:22:L9:7a0d3267f64e:22
02
↗
斎
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
陸奥国郷帳 5
国立公文書館 National Archives of Japan
hl:C667A0A535FA858441AE06C4A239153F_56_004:be9c7f9d3d4d:16
03
↗
齋
齋
斎
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
願書控帳
伊那市立高遠町図書館・合同会社AMANE
hl:db756a349241476df2db53a0cfcd6cd6_61_031:be9c7f9d3d4d:18
04
↗
齋
斎
Bản in
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
法蔵和尚伝
hng:hod:0668
Bản in
05
↗
齋
斎
Viết tay
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
鴨脚本日本書紀巻二
hng:ini:1060
Viết tay
06
↗
齋
斎
Bản in
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
寛文九年版日本書紀巻二
hng:kbk:1118a
Bản in
07
↗
齋
斎
Bản in
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
寛文九年版日本書紀巻二
hng:kbk:1118b
Bản in
08
↗
齋
斎
Hoạt tự gỗ
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
慶長勅版日本書紀巻二
hng:kcc:1179
Hoạt tự gỗ
09
↗
齋
斎
Bản in
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
慶長十五年版日本書紀巻二
hng:kcj:1137
Bản in
10
↗
齋
斎
Viết tay
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
高山寺本弥勒上生経
hng:kmi:0209
Viết tay
11
↗
齋
斎
Bản in
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
高麗初彫本瑜伽師地論巻五
hng:kyu:0184
Bản in
12
↗
齋
斎
Viết tay
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
P2160摩訶摩耶経巻上
Bibliothèque nationale de France
hng:mam:0368
Viết tay
13
↗
齋
斎
Bản in
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
開宝蔵十誦律巻四十六
hng:skj:0171
Bản in
14
↗
齋
斎
Bản in
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
守屋本薬師功徳経
hng:ykk:0810
Bản in
15
↗
齋
斎
Viết tay
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
守屋本五月一日経続高僧伝
hng:zkd:1352
Viết tay
16
↗
Chưa gán
Chưa gán
斎
斎
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
好色一代男
国文研貴重書
codh:200003076:200003076_00087_2:B0001:C0020
Bản in
17
↗
Chưa gán
斎
斎
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
好色一代男
国文研貴重書
codh:200003076:200003076_00117_1:B0001:C0222
Bản in
18
↗
Chưa gán
斎
斎
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
好色一代男
国文研貴重書
codh:200003076:200003076_00141_2:B0001:C0117
Bản in
19
↗
Chưa gán
斎
斎
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
椿説弓張月
国文研
codh:200004148:200004148_00056_1:B0001:C0208
Bản in
20
↗
Chưa gán
斎
斎
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
椿説弓張月
国文研
codh:200004148:200004148_00075_2:B0001:C0052
Bản in
21
↗
Chưa gán
斎
斎
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
吉利支丹物語
国文研
codh:200006665:200006665_00016_2:B0001:C0160
Bản in
22
↗
Chưa gán
斎
斎
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
武家義理物語
国文研
codh:200008316:200008316_00102_2:B0001:C0088
Bản in
23
↗
Chưa gán
斎
斎
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
武家義理物語
国文研
codh:200008316:200008316_00130_2:B0001:C0042
Bản in
24
↗
Chưa gán
斎
斎
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
南総里見八犬伝
国文研
codh:200014685:200014685_00010_1:B0001:C0554
Bản in
25
↗
Chưa gán
斎
斎
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
雨月物語
国文研貴重書
codh:200014740:200014740_00012_1:B0001:C0109
Bản in
26
↗
Chưa gán
斎
斎
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
雨月物語
国文研貴重書
codh:200014740:200014740_00051_2:B0001:C0009
Bản in
27
↗
Chưa gán
斎
斎
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
雨月物語
国文研貴重書
codh:200014740:200014740_00051_2:B0001:C0157
Bản in
28
↗
Chưa gán
斎
斎
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
雨月物語
国文研貴重書
codh:200014740:200014740_00081_1:B0001:C0195
Bản in
29
↗
Chưa gán
斎
斎
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
浮世風呂
国文研
codh:200015779:200015779_00008_2:B0001:C0018
Bản in
30
↗
Chưa gán
斎
斎
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
日本永代蔵
国文研高乗
codh:200015843:200015843_00008_1:B0001:C0027
Bản in
31
↗
Chưa gán
斎
斎
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
日本永代蔵
国文研高乗
codh:200015843:200015843_00036_1:B0001:C0207
Bản in
32
↗
Chưa gán
斎
斎
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
日本永代蔵
国文研高乗
codh:200015843:200015843_00123_1:B0001:C0265
Bản in
33
↗
Chưa gán
斎
斎
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
女郎花物語
国文研鵜飼
codh:200019865:200019865_00045_1:B0001:C0183
Bản in
34
↗
Chưa gán
斎
斎
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
女郎花物語
国文研鵜飼
codh:200019865:200019865_00045_2:B0001:C0031
Bản in
35
↗
Chưa gán
斎
斎
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
女郎花物語
国文研鵜飼
codh:200019865:200019865_00062_2:B0001:C0104
Bản in
36
↗
Chưa gán
斎
斎
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
女郎花物語
国文研鵜飼
codh:200019865:200019865_00062_2:B0001:C0126
Bản in
37
↗
Chưa gán
斎
斎
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
菓子話船橋
国文研古典籍セ
codh:200021644:200021644_00006_2:B0001:C0056
Bản in
38
↗
Chưa gán
斎
斎
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
養蚕秘録
国文研古典籍セ
codh:200021660:200021660_00008_2:B0001:C0202
Bản in
39
↗
Chưa gán
斎
斎
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
養蚕秘録
国文研古典籍セ
codh:200021660:200021660_00070_1:B0001:C0156
Bản in
40
↗
Chưa gán
斎
斎
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
養蚕秘録
国文研古典籍セ
codh:200021660:200021660_00092_2:B0001:C0134
Bản in
41
↗
Chưa gán
斎
斎
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
万宝料理秘密箱
国文研古典籍セ
codh:200021712:200021712_00005_1:B0001:C0021
Bản in
42
↗
Chưa gán
斎
斎
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁
国文研古典籍セ
codh:200021853:200021853_00020_1:B0001:C0021
Bản in
43
↗
Chưa gán
斎
斎
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
新編異国料理
国文研古典籍セ
codh:200021925:200021925_00004_2:B0001:C0085
Bản in
44
↗
Chưa gán
斎
斎
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
新編異国料理
国文研古典籍セ
codh:200021925:200021925_00023_2:B0001:C0191
Bản in
45
↗
Chưa gán
斎
斎
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
物類称呼
codh:brsk00000:brsk003_003:B0001:C0077
46
↗
Chưa gán
斎
斎
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
春色梅児与美
codh:umgy00000:umgy003_022:B0001:C0164
47
↗
Chưa gán
斎
斎
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
春色梅児与美
codh:umgy00000:umgy004_041:B0001:C0090
48
↗
Tự Hình Đại Đồ Phổ
169 đã kiểm tra
·
111 cần sửa