Đồ phổ chữ
Tự vị
Chữ
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng 斑 13 vùng cắt · 483 kết quả khớp theo dòng · 1.292 kết quả khớp theo trang
16 tự hình · 3 ở đây · 13 từ kho ngữ liệu
Tự Hình Đại Đồ Phổ169 đã kiểm tra · 111 cần sửa
16 tự hình · 3 ở đây · 13 từ kho ngữ liệu