Đồ phổ chữ

110 tự hình/1 chữ
Tự vị
Chữ
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng 斯 208 vùng cắt · 2.504 kết quả khớp theo dòng · 8.127 kết quả khớp theo trang

110 tự hình · 50 ở đây · 60 từ kho ngữ liệu

Tự Hình Đại Đồ Phổ169 đã kiểm tra · 111 cần sửa