Đồ phổ chữ

90 tự hình/1 chữ
Tự vị
Chữ
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng 星 216 vùng cắt · 3.942 kết quả khớp theo dòng · 8.986 kết quả khớp theo trang

90 tự hình · 30 ở đây · 60 từ kho ngữ liệu

Tự Hình Đại Đồ Phổ169 đã kiểm tra · 111 cần sửa