Đồ phổ chữ

63 tự hình/1 chữ
Tự vị
Chữ
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng 普 107 vùng cắt · 5.818 kết quả khớp theo dòng · 9.438 kết quả khớp theo trang

63 tự hình · 3 ở đây · 60 từ kho ngữ liệu

Tự Hình Đại Đồ Phổ199 đã kiểm tra · 111 cần sửa