Đồ phổ chữ
Tự vị
Chữ
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng 曹 39 vùng cắt · 297 kết quả khớp theo dòng · 992 kết quả khớp theo trang
32 tự hình · 2 ở đây · 30 từ kho ngữ liệu
Tự Hình Đại Đồ Phổ169 đã kiểm tra · 111 cần sửa
32 tự hình · 2 ở đây · 30 từ kho ngữ liệu