Đồ phổ chữ

73 tự hình/1 chữ
Tự vị
Chữ
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng 杖 67 vùng cắt · 521 kết quả khớp theo dòng · 1.544 kết quả khớp theo trang

73 tự hình · 18 ở đây · 55 từ kho ngữ liệu

Tự Hình Đại Đồ Phổ200 đã kiểm tra · 113 cần sửa