Đồ phổ chữ

33 tự hình/1 chữ
Tự vị
Chữ
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng 柏 35 vùng cắt · 872 kết quả khớp theo dòng · 2.011 kết quả khớp theo trang

33 tự hình · 1 ở đây · 32 từ kho ngữ liệu

Tự Hình Đại Đồ Phổ200 đã kiểm tra · 114 cần sửa