Đồ phổ chữ

73 tự hình/1 chữ
Tự vị
Chữ
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng 某 82 vùng cắt · 3.044 kết quả khớp theo dòng · 4.944 kết quả khớp theo trang

73 tự hình · 22 ở đây · 51 từ kho ngữ liệu

Tự Hình Đại Đồ Phổ200 đã kiểm tra · 113 cần sửa