Đồ phổ chữ

101 tự hình/1 chữ
Tự vị
Chữ
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng 柳 184 vùng cắt · 3.230 kết quả khớp theo dòng · 5.163 kết quả khớp theo trang

101 tự hình · 41 ở đây · 60 từ kho ngữ liệu

Tự Hình Đại Đồ Phổ200 đã kiểm tra · 114 cần sửa