Đồ phổ chữ
Tự vị
Chữ
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng 梅 371 vùng cắt · 4.470 kết quả khớp theo dòng · 7.964 kết quả khớp theo trang
88 tự hình · 28 ở đây · 60 từ kho ngữ liệu
Tự Hình Đại Đồ Phổ169 đã kiểm tra · 111 cần sửa
88 tự hình · 28 ở đây · 60 từ kho ngữ liệu