Đồ phổ chữ

10 tự hình/1 chữ
Tự vị
Chữ
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng 梶 15 vùng cắt · 802 kết quả khớp theo dòng · 1.264 kết quả khớp theo trang

10 tự hình · 1 ở đây · 9 từ kho ngữ liệu

Tự Hình Đại Đồ Phổ169 đã kiểm tra · 111 cần sửa