Đồ phổ chữ
Tự vị
Chữ
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng 椀 84 vùng cắt · 675 kết quả khớp theo dòng · 1.029 kết quả khớp theo trang
71 tự hình · 11 ở đây · 60 từ kho ngữ liệu
Tự Hình Đại Đồ Phổ169 đã kiểm tra · 111 cần sửa
71 tự hình · 11 ở đây · 60 từ kho ngữ liệu