Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
···
Đồ phổ chữ
Tiến độ thu thập
↗
27 tự hình
/
2 chữ
×
Tất cả
Kana
Chữ Hán
Hangul
Gugyeol
All works
⌄
Nguyên bản
Đen trắng
Xáo trộn
Tự vị
検 = 檢
Chữ
検
zi.tools ↗
檢
zi.tools ↗
あ
Hiragana
ア
Katakana
字
Chữ Hán
한
Hangul
口
Gugyeol
※
Ký hiệu
Tự dạng
Mọi tự dạng
Mọi tự dạng
18
Chưa gán
6
27 tự hình
·
9 ở đây
·
18 từ kho ngữ liệu
検
検
蝦夷草紙 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 15
龍谷大学図書館
ar:ezo-soshi--ryukoku-1:15-ocr15-18
01
↗
検
蝦夷草紙 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 15
龍谷大学図書館
ar:ezo-soshi--ryukoku-1:15-ocr16-19
02
↗
検
蝦夷草紙 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 36
龍谷大学図書館
ar:ezo-soshi--ryukoku-1:36-ocr12-18
03
↗
検
蝦夷草紙 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 36
龍谷大学図書館
ar:ezo-soshi--ryukoku-1:36-ocr9-6
04
↗
検
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 29
筑波大学附属図書館
ar:hokkai-zuihitsu--tsukuba:29-ocr9-21
05
↗
検
Tạm giữ: the corrected order gives this character different ink; the classifier does not separate the two crops, so this is the order alone; put back: the move would give two characters the same box 1503,2601,40,42
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 123
国文学研究資料館
hk:60cea8fb013aea6ece937dde8bffc2bb:122:L18:be9c7f9d3d4d:19
06
↗
検
Tạm giữ: the line is placed as one sequence or not at all; this box is kept but not vouched for: the ink at the corrected position scores 3.45 nats worse than another crop of the line; the pass does not move a character onto ink that looks like a different one
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 16
国文学研究資料館
hk:60cea8fb013aea6ece937dde8bffc2bb:15:L1:be9c7f9d3d4d:5
07
↗
検
Tạm giữ: the corrected order gives this character different ink; the classifier does not separate the two crops, so this is the order alone; put back: the move would give two characters the same box 4117,1337,19,22
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 44
国文学研究資料館
hk:60cea8fb013aea6ece937dde8bffc2bb:43:L4:be9c7f9d3d4d:8
08
↗
検
Tạm giữ: the line is placed as one sequence or not at all; this box is kept but not vouched for: the ink at the corrected position scores 9.07 nats worse than another crop of the line; the pass does not move a character onto ink that looks like a different one
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 44
国文学研究資料館
hk:60cea8fb013aea6ece937dde8bffc2bb:43:L8:be9c7f9d3d4d:8
09
↗
検
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
国立国会図書館
codh-omt:001:30721
Hoạt tự
10
↗
検
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
賀茂社記録. 第12冊
国立国会図書館 National Diet Library, JAPAN
hl:68C7BEFABCCE5DD6A2327799118C7CD1_11_000:be9c7f9d3d4d:14
11
↗
検
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
賀茂社記録. 第12冊
国立国会図書館 National Diet Library, JAPAN
hl:68C7BEFABCCE5DD6A2327799118C7CD1_18_006:be9c7f9d3d4d:14
12
↗
検
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
賀茂社記録. 第12冊
国立国会図書館 National Diet Library, JAPAN
hl:68C7BEFABCCE5DD6A2327799118C7CD1_8_013:be9c7f9d3d4d:12
13
↗
検
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
風俗畫報臨時増刊第百二十八號 洪水被害録(下)
東京大学地震研究所図書室 Earthquake Research Institute Library, The University of Tokyo, JAPAN
hl:68eb3417ed31bd40b47322289459eeec_27_097:be9c7f9d3d4d:27
Hoạt tự
14
↗
檢
檢
検
Viết tay
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
岩崎本日本書紀巻二十四
hng:ink:1076a
Viết tay
15
↗
檢
検
Viết tay
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
岩崎本日本書紀巻二十四
hng:ink:1076b
Viết tay
16
↗
檢
検
Bản in
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
寛文九年版日本書紀巻二十四
hng:k24:0747
Bản in
17
↗
檢
検
Viết tay
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
兼右本日本書紀巻二十四
hng:nkm:0763
Viết tay
18
↗
檢
検
Viết tay
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
図書寮本日本書紀巻二十四
hng:nto:0746
Viết tay
19
↗
檢
検
Bản in
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
通典巻一
hng:tsu:0772
Bản in
20
↗
檢
検
Viết tay
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
守屋本五月一日経続高僧伝
hng:zkd:0249
Viết tay
21
↗
Chưa gán
Chưa gán
検
検
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
飯百珍伝
味の素食文化セ
codh:100249476:100249476_00023_2:B0001:C0157
Bản in
22
↗
Chưa gán
検
検
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
飯百珍伝
味の素食文化セ
codh:100249476:100249476_00025_1:B0001:C0112
Bản in
23
↗
Chưa gán
検
検
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
飯百珍伝
味の素食文化セ
codh:100249476:100249476_00027_2:B0001:C0016
Bản in
24
↗
Chưa gán
検
検
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
椿説弓張月
国文研
codh:200004148:200004148_00050_2:B0001:C0002
Bản in
25
↗
Chưa gán
検
検
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
日本永代蔵
国文研高乗
codh:200015843:200015843_00036_1:B0001:C0220
Bản in
26
↗
Chưa gán
検
検
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
比翼連理花迺志満台
codh:hnsd00000:hnsd004_043:B0001:C0167
27
↗
Tự Hình Đại Đồ Phổ
169 đã kiểm tra
·
111 cần sửa