Đồ phổ chữ
Tự vị
Chữ
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng 概 66 vùng cắt · 1.145 kết quả khớp theo dòng · 2.032 kết quả khớp theo trang
38 tự hình · 4 ở đây · 34 từ kho ngữ liệu
Tự Hình Đại Đồ Phổ169 đã kiểm tra · 111 cần sửa
38 tự hình · 4 ở đây · 34 từ kho ngữ liệu