Đồ phổ chữ

11 tự hình/1 chữ
Tự vị
Chữ
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng 槍 5 vùng cắt · 345 kết quả khớp theo dòng · 591 kết quả khớp theo trang

11 tự hình · 1 ở đây · 10 từ kho ngữ liệu

Tự Hình Đại Đồ Phổ200 đã kiểm tra · 113 cần sửa