Đồ phổ chữ

6 tự hình/1 chữ
Tự vị
Chữ
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng 樺 4 vùng cắt · 122 kết quả khớp theo dòng · 434 kết quả khớp theo trang

6 tự hình · 5 ở đây · 1 từ kho ngữ liệu

Tự Hình Đại Đồ Phổ199 đã kiểm tra · 111 cần sửa