Đồ phổ chữ

6 tự hình/1 chữ
Tự vị
Chữ
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng 橇 4 vùng cắt · 12 kết quả khớp theo dòng · 52 kết quả khớp theo trang

6 tự hình · 2 ở đây · 4 từ kho ngữ liệu

Tự Hình Đại Đồ Phổ199 đã kiểm tra · 111 cần sửa