Đồ phổ chữ

114 tự hình/1 chữ
Tự vị
Chữ
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng 段 650 vùng cắt · 15.623 kết quả khớp theo dòng · 49.567 kết quả khớp theo trang

114 tự hình · 54 ở đây · 60 từ kho ngữ liệu

Tự Hình Đại Đồ Phổ169 đã kiểm tra · 111 cần sửa