Đồ phổ chữ

12 tự hình/1 chữ
Tự vị
Chữ
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng 毘 15 vùng cắt · 337 kết quả khớp theo dòng · 1.375 kết quả khớp theo trang

12 tự hình · 4 ở đây · 8 từ kho ngữ liệu

Tự Hình Đại Đồ Phổ199 đã kiểm tra · 111 cần sửa