Đồ phổ chữ
Tự vị
Chữ
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng 沸 13 vùng cắt · 598 kết quả khớp theo dòng · 648 kết quả khớp theo trang
19 tự hình · 1 ở đây · 18 từ kho ngữ liệu
Tự Hình Đại Đồ Phổ169 đã kiểm tra · 111 cần sửa
19 tự hình · 1 ở đây · 18 từ kho ngữ liệu