Đồ phổ chữ
Tự vị
Chữ
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng 沼 109 vùng cắt · 2.414 kết quả khớp theo dòng · 3.757 kết quả khớp theo trang
66 tự hình · 16 ở đây · 50 từ kho ngữ liệu
Tự Hình Đại Đồ Phổ169 đã kiểm tra · 111 cần sửa
66 tự hình · 16 ở đây · 50 từ kho ngữ liệu