Đồ phổ chữ
Tự vị
Chữ
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng 注 270 vùng cắt · 4.933 kết quả khớp theo dòng · 33.177 kết quả khớp theo trang
42 tự hình · 4 ở đây · 38 từ kho ngữ liệu
Tự Hình Đại Đồ Phổ169 đã kiểm tra · 111 cần sửa
42 tự hình · 4 ở đây · 38 từ kho ngữ liệu