Đồ phổ chữ
Tự vị
Chữ
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng 涸 4 vùng cắt · 104 kết quả khớp theo dòng · 194 kết quả khớp theo trang
8 tự hình · 1 ở đây · 7 từ kho ngữ liệu
Tự Hình Đại Đồ Phổ169 đã kiểm tra · 111 cần sửa
8 tự hình · 1 ở đây · 7 từ kho ngữ liệu