Đồ phổ chữ
Tự vị
Chữ
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng 渚 13 vùng cắt · 91 kết quả khớp theo dòng · 269 kết quả khớp theo trang
9 tự hình · 3 ở đây · 6 từ kho ngữ liệu
Tự Hình Đại Đồ Phổ169 đã kiểm tra · 111 cần sửa
9 tự hình · 3 ở đây · 6 từ kho ngữ liệu