Đồ phổ chữ
Tự vị
Chữ
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng 湊 64 vùng cắt · 1.610 kết quả khớp theo dòng · 2.176 kết quả khớp theo trang
32 tự hình · 9 ở đây · 23 từ kho ngữ liệu
Tự Hình Đại Đồ Phổ169 đã kiểm tra · 111 cần sửa
32 tự hình · 9 ở đây · 23 từ kho ngữ liệu