Đồ phổ chữ
Tự vị
Chữ
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng 漉 77 vùng cắt · 292 kết quả khớp theo dòng · 319 kết quả khớp theo trang
62 tự hình · 2 ở đây · 60 từ kho ngữ liệu
Tự Hình Đại Đồ Phổ169 đã kiểm tra · 111 cần sửa
62 tự hình · 2 ở đây · 60 từ kho ngữ liệu