Đồ phổ chữ
Tự vị
Chữ
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng 漫 32 vùng cắt · 267 kết quả khớp theo dòng · 624 kết quả khớp theo trang
22 tự hình · 1 ở đây · 21 từ kho ngữ liệu
Tự Hình Đại Đồ Phổ169 đã kiểm tra · 111 cần sửa
22 tự hình · 1 ở đây · 21 từ kho ngữ liệu