Đồ phổ chữ

85 tự hình/1 chữ
Tự vị
Chữ
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng 濁 101 vùng cắt · 755 kết quả khớp theo dòng · 1.593 kết quả khớp theo trang

85 tự hình · 25 ở đây · 60 từ kho ngữ liệu

Tự Hình Đại Đồ Phổ184 đã kiểm tra · 120 cần sửa