Đồ phổ chữ

66 tự hình/1 chữ
Tự vị
Chữ
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng 濫 83 vùng cắt · 314 kết quả khớp theo dòng · 795 kết quả khớp theo trang

66 tự hình · 6 ở đây · 60 từ kho ngữ liệu

Tự Hình Đại Đồ Phổ200 đã kiểm tra · 113 cần sửa