Đồ phổ chữ

76 tự hình/1 chữ
Tự vị
Chữ
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng 炭 83 vùng cắt · 1.547 kết quả khớp theo dòng · 2.206 kết quả khớp theo trang

76 tự hình · 16 ở đây · 60 từ kho ngữ liệu

Tự Hình Đại Đồ Phổ199 đã kiểm tra · 111 cần sửa