Đồ phổ chữ
Tự vị
Chữ
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng 煙 109 vùng cắt · 1.916 kết quả khớp theo dòng · 3.250 kết quả khớp theo trang
94 tự hình · 34 ở đây · 60 từ kho ngữ liệu
Tự Hình Đại Đồ Phổ169 đã kiểm tra · 111 cần sửa
94 tự hình · 34 ở đây · 60 từ kho ngữ liệu