Đồ phổ chữ
Tự vị
Chữ
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng 煩 103 vùng cắt · 1.025 kết quả khớp theo dòng · 4.645 kết quả khớp theo trang
64 tự hình · 4 ở đây · 60 từ kho ngữ liệu
Tự Hình Đại Đồ Phổ169 đã kiểm tra · 111 cần sửa
64 tự hình · 4 ở đây · 60 từ kho ngữ liệu