Đồ phổ chữ
Tự vị
Chữ
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng 燕 40 vùng cắt · 431 kết quả khớp theo dòng · 879 kết quả khớp theo trang
33 tự hình · 2 ở đây · 31 từ kho ngữ liệu
Tự Hình Đại Đồ Phổ169 đã kiểm tra · 111 cần sửa
33 tự hình · 2 ở đây · 31 từ kho ngữ liệu