Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
···
Đồ phổ chữ
Tiến độ thu thập
↗
34 tự hình
/
2 chữ
×
Tất cả
Kana
Chữ Hán
Hangul
Gugyeol
All works
⌄
Nguyên bản
Đen trắng
Xáo trộn
Tự vị
炉 = 爐
Chữ
炉
zi.tools ↗
爐
zi.tools ↗
あ
Hiragana
ア
Katakana
字
Chữ Hán
한
Hangul
口
Gugyeol
※
Ký hiệu
Tự dạng
Mọi tự dạng
Mọi tự dạng
26
Chưa gán
20
34 tự hình
·
8 ở đây
·
26 từ kho ngữ liệu
炉
炉
蝦夷草紙 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 12
龍谷大学図書館
ar:ezo-soshi--ryukoku-1:12-ocr19-2
01
↗
炉
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 86
国立国語研究所
ar:moshiogusa--ninjal-1:86-l6-0
02
↗
炉
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 88
国立国語研究所
ar:moshiogusa--ninjal-1:88-l11-0
03
↗
炉
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 93
国立国語研究所
ar:moshiogusa--ninjal-1:93-l15-1
04
↗
炉
Tạm giữ: the line is placed as one sequence or not at all; this move stays a proposal: the corrected order gives this character different ink; the classifier does not separate the two crops, so this is the order alone; put back: the move would give two characters the same box 1137,1982,81,145
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 45
筑波大学附属図書館
hk:28556c9ece7f2b208437d213ad5f7dd8:44:L18:be9c7f9d3d4d:5
05
↗
炉
Tạm giữ: the corrected order gives this character different ink; the classifier does not separate the two crops, so this is the order alone; put back: the move would give two characters the same box 545,205,48,48
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 88
国立国語研究所
hk:3daea514503efa7c8ec5ccc61c9be9d8:87:L10:7a0d3267f64e:1
06
↗
炉
Tạm giữ: the corrected order gives this character different ink; the classifier does not separate the two crops, so this is the order alone; put back: the move would give two characters the same box 942,1208,99,103
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 12
国文学研究資料館
hk:60cea8fb013aea6ece937dde8bffc2bb:11:L21:be9c7f9d3d4d:7
07
↗
炉
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
国立国会図書館
codh-omt:001:31551
Hoạt tự
08
↗
炉
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
暦日往来 單
東京大学地震研究所図書室 Earthquake Research Institute Library, The University of Tokyo, JAPAN
hl:9d4189b32a46c402aab4a99774c2e3bb_41_007:be9c7f9d3d4d:5
09
↗
爐
爐
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 16
国立国語研究所
ar:moshiogusa--ninjal-1:16-l1-0
10
↗
爐
炉
Viết tay
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
P2195妙法蓮華経巻六
Bibliothèque nationale de France
hng-kiridashi:fhs:1941
Viết tay
11
↗
爐
炉
Viết tay
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
P2195妙法蓮華経巻六
Bibliothèque nationale de France
hng:fhs:0115
Viết tay
12
↗
爐
炉
Viết tay
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
今西本妙法蓮華経巻五
hng:khi:0480
Viết tay
13
↗
爐
炉
Viết tay
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
守屋本五月一日経続高僧伝
hng:zkd:1029
Viết tay
14
↗
Chưa gán
Chưa gán
炉
炉
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
飯百珍伝
味の素食文化セ
codh:100249476:100249476_00013_1:B0001:C0088
Bản in
15
↗
Chưa gán
炉
炉
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
好色一代男
国文研貴重書
codh:200003076:200003076_00100_2:B0001:C0203
Bản in
16
↗
Chưa gán
炉
炉
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
好色一代男
国文研貴重書
codh:200003076:200003076_00101_1:B0001:C0079
Bản in
17
↗
Chưa gán
炉
炉
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
好色一代男
国文研貴重書
codh:200003076:200003076_00101_1:B0001:C0106
Bản in
18
↗
Chưa gán
炉
炉
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
好色一代男
国文研貴重書
codh:200003076:200003076_00129_2:B0001:C0012
Bản in
19
↗
Chưa gán
炉
炉
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
国文研
codh:200005798:200005798_00052_1:B0001:C0075
Bản in
20
↗
Chưa gán
炉
炉
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
武家義理物語
国文研
codh:200008316:200008316_00004_1:B0001:C0011
Bản in
21
↗
Chưa gán
炉
炉
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
武家義理物語
国文研
codh:200008316:200008316_00012_1:B0001:C0068
Bản in
22
↗
Chưa gán
炉
炉
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
武家義理物語
国文研
codh:200008316:200008316_00012_2:B0001:C0190
Bản in
23
↗
Chưa gán
炉
炉
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
武家義理物語
国文研
codh:200008316:200008316_00013_2:B0001:C0049
Bản in
24
↗
Chưa gán
炉
炉
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
武家義理物語
国文研
codh:200008316:200008316_00013_2:B0001:C0121
Bản in
25
↗
Chưa gán
炉
炉
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
武家義理物語
国文研
codh:200008316:200008316_00013_2:B0001:C0195
Bản in
26
↗
Chưa gán
炉
炉
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
武家義理物語
国文研
codh:200008316:200008316_00014_1:B0001:C0054
Bản in
27
↗
Chưa gán
炉
炉
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
南総里見八犬伝
国文研
codh:200014685:200014685_00019_1:B0001:C0251
Bản in
28
↗
Chưa gán
炉
炉
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
女郎花物語
国文研鵜飼
codh:200019865:200019865_00115_2:B0001:C0002
Bản in
29
↗
Chưa gán
炉
炉
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
養蚕秘録
国文研古典籍セ
codh:200021660:200021660_00060_1:B0001:C0055
Bản in
30
↗
Chưa gán
炉
炉
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
養蚕秘録
国文研古典籍セ
codh:200021660:200021660_00072_1:B0001:C0204
Bản in
31
↗
Chưa gán
炉
炉
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
新編異国料理
国文研古典籍セ
codh:200021925:200021925_00018_2:B0001:C0006
Bản in
32
↗
Chưa gán
炉
炉
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
新編異国料理
国文研古典籍セ
codh:200021925:200021925_00018_2:B0001:C0008
Bản in
33
↗
Chưa gán
炉
炉
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
比翼連理花迺志満台
codh:hnsd00000:hnsd011_026:B0001:C0036
34
↗
Tự Hình Đại Đồ Phổ
169 đã kiểm tra
·
111 cần sửa