Đồ phổ chữ

83 tự hình/1 chữ
Tự vị
Chữ
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng 爰 363 vùng cắt · 2.293 kết quả khớp theo dòng · 3.584 kết quả khớp theo trang

83 tự hình · 23 ở đây · 60 từ kho ngữ liệu

Tự Hình Đại Đồ Phổ200 đã kiểm tra · 113 cần sửa