Đồ phổ chữ

63 tự hình/1 chữ
Tự vị
Chữ
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng 爾 68 vùng cắt · 1.269 kết quả khớp theo dòng · 11.331 kết quả khớp theo trang

63 tự hình · 3 ở đây · 60 từ kho ngữ liệu

Tự Hình Đại Đồ Phổ169 đã kiểm tra · 111 cần sửa