Đồ phổ chữ

39 tự hình/1 chữ
Tự vị
Chữ
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng 牙 18 vùng cắt · 541 kết quả khớp theo dòng · 1.605 kết quả khớp theo trang

39 tự hình · 7 ở đây · 32 từ kho ngữ liệu

Tự Hình Đại Đồ Phổ199 đã kiểm tra · 111 cần sửa