Đồ phổ chữ

39 tự hình/1 chữ
Tự vị
Chữ
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng 牧 49 vùng cắt · 2.180 kết quả khớp theo dòng · 4.013 kết quả khớp theo trang

39 tự hình · 2 ở đây · 37 từ kho ngữ liệu

Tự Hình Đại Đồ Phổ199 đã kiểm tra · 111 cần sửa