Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
···
Đồ phổ chữ
Tiến độ thu thập
↗
94 tự hình
/
2 chữ
×
Tất cả
Kana
Chữ Hán
Hangul
Gugyeol
All works
⌄
Nguyên bản
Đen trắng
Xáo trộn
Tự vị
猟 = 獵
Chữ
猟
zi.tools ↗
獵
zi.tools ↗
あ
Hiragana
ア
Katakana
字
Chữ Hán
한
Hangul
口
Gugyeol
※
Ký hiệu
Tự dạng
Mọi tự dạng
Mọi tự dạng
34
Chưa gán
20
94 tự hình
·
60 ở đây
·
34 từ kho ngữ liệu
猟
猟
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 6
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:6-ocr16-7
01
↗
猟
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 6
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:6-ocr19-12
02
↗
猟
蝦夷草紙 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 10
龍谷大学図書館
ar:ezo-soshi--ryukoku-1:10-ocr6-1
03
↗
猟
蝦夷草紙 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 12
龍谷大学図書館
ar:ezo-soshi--ryukoku-1:12-ocr1-16
04
↗
猟
蝦夷草紙 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 12
龍谷大学図書館
ar:ezo-soshi--ryukoku-1:12-ocr8-11
05
↗
猟
蝦夷草紙 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 13
龍谷大学図書館
ar:ezo-soshi--ryukoku-1:13-ocr1-13
06
↗
猟
蝦夷草紙 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 13
龍谷大学図書館
ar:ezo-soshi--ryukoku-1:13-ocr13-0
07
↗
猟
蝦夷草紙 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 13
龍谷大学図書館
ar:ezo-soshi--ryukoku-1:13-ocr14-1
08
↗
猟
蝦夷草紙 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 13
龍谷大学図書館
ar:ezo-soshi--ryukoku-1:13-ocr14-17
09
↗
猟
蝦夷草紙 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 13
龍谷大学図書館
ar:ezo-soshi--ryukoku-1:13-ocr16-4
10
↗
猟
蝦夷草紙 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 13
龍谷大学図書館
ar:ezo-soshi--ryukoku-1:13-ocr17-8
11
↗
猟
蝦夷草紙 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 13
龍谷大学図書館
ar:ezo-soshi--ryukoku-1:13-ocr19-12
12
↗
猟
蝦夷草紙 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 13
龍谷大学図書館
ar:ezo-soshi--ryukoku-1:13-ocr2-0
13
↗
猟
蝦夷草紙 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 13
龍谷大学図書館
ar:ezo-soshi--ryukoku-1:13-ocr3-8
14
↗
猟
蝦夷草紙 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 13
龍谷大学図書館
ar:ezo-soshi--ryukoku-1:13-ocr8-5
15
↗
猟
蝦夷草紙 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 13
龍谷大学図書館
ar:ezo-soshi--ryukoku-1:13-ocr9-1
16
↗
猟
蝦夷草紙 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 14
龍谷大学図書館
ar:ezo-soshi--ryukoku-1:14-ocr11-13
17
↗
猟
蝦夷草紙 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 14
龍谷大学図書館
ar:ezo-soshi--ryukoku-1:14-ocr2-21
18
↗
猟
蝦夷草紙 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 14
龍谷大学図書館
ar:ezo-soshi--ryukoku-1:14-ocr7-13
19
↗
猟
蝦夷草紙 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 14
龍谷大学図書館
ar:ezo-soshi--ryukoku-1:14-ocr7-3
20
↗
猟
蝦夷草紙 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 14
龍谷大学図書館
ar:ezo-soshi--ryukoku-1:14-ocr8-20
21
↗
猟
蝦夷草紙 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 14
龍谷大学図書館
ar:ezo-soshi--ryukoku-1:14-ocr9-21
22
↗
猟
蝦夷草紙 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 15
龍谷大学図書館
ar:ezo-soshi--ryukoku-1:15-ocr3-20
23
↗
猟
蝦夷草紙 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 18
龍谷大学図書館
ar:ezo-soshi--ryukoku-1:18-ocr16-5
24
↗
猟
蝦夷草紙 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 18
龍谷大学図書館
ar:ezo-soshi--ryukoku-1:18-ocr17-7
25
↗
猟
蝦夷草紙 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 3
龍谷大学図書館
ar:ezo-soshi--ryukoku-1:3-ocr15-6
26
↗
猟
蝦夷草紙 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 31
龍谷大学図書館
ar:ezo-soshi--ryukoku-1:31-ocr4-16
27
↗
猟
蝦夷草紙 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 33
龍谷大学図書館
ar:ezo-soshi--ryukoku-1:33-ocr17-4
28
↗
猟
蝦夷草紙 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 33
龍谷大学図書館
ar:ezo-soshi--ryukoku-1:33-ocr17-9
29
↗
猟
蝦夷草紙 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 35
龍谷大学図書館
ar:ezo-soshi--ryukoku-1:35-ocr1-13
30
↗
猟
蝦夷草紙 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 41
龍谷大学図書館
ar:ezo-soshi--ryukoku-1:41-ocr6-16
31
↗
猟
蝦夷草紙 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 42
龍谷大学図書館
ar:ezo-soshi--ryukoku-1:42-ocr0-8
32
↗
猟
蝦夷草紙 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 42
龍谷大学図書館
ar:ezo-soshi--ryukoku-1:42-ocr7-9
33
↗
猟
蝦夷草紙 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 5
龍谷大学図書館
ar:ezo-soshi--ryukoku-1:5-ocr10-12
34
↗
猟
蝦夷草紙 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 5
龍谷大学図書館
ar:ezo-soshi--ryukoku-1:5-ocr11-18
35
↗
猟
蝦夷草紙 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 5
龍谷大学図書館
ar:ezo-soshi--ryukoku-1:5-ocr12-14
36
↗
猟
蝦夷草紙 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 5
龍谷大学図書館
ar:ezo-soshi--ryukoku-1:5-ocr12-8
37
↗
猟
蝦夷草紙 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 5
龍谷大学図書館
ar:ezo-soshi--ryukoku-1:5-ocr13-3
38
↗
猟
蝦夷草紙 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 5
龍谷大学図書館
ar:ezo-soshi--ryukoku-1:5-ocr14-0
39
↗
猟
蝦夷草紙 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 50
龍谷大学図書館
ar:ezo-soshi--ryukoku-1:50-ocr2-1
40
↗
猟
蝦夷草紙 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 50
龍谷大学図書館
ar:ezo-soshi--ryukoku-1:50-ocr3-22
41
↗
猟
蝦夷草紙 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 51
龍谷大学図書館
ar:ezo-soshi--ryukoku-1:51-ocr1-10
42
↗
猟
蝦夷草紙 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 9
龍谷大学図書館
ar:ezo-soshi--ryukoku-1:9-ocr17-2
43
↗
猟
蝦夷奇観(北海道大学附属図書館) · tr. 6
北海道大学附属図書館
ar:ezoto-kikan--hokudai:6-ocr19-4
44
↗
猟
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 10
筑波大学附属図書館
ar:hokkai-zuihitsu--tsukuba:10-ocr1-18
45
↗
猟
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 10
筑波大学附属図書館
ar:hokkai-zuihitsu--tsukuba:10-ocr4-4
46
↗
猟
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 12
筑波大学附属図書館
ar:hokkai-zuihitsu--tsukuba:12-ocr14-9
47
↗
猟
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 13
筑波大学附属図書館
ar:hokkai-zuihitsu--tsukuba:13-ocr30-10
48
↗
猟
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 21
筑波大学附属図書館
ar:hokkai-zuihitsu--tsukuba:21-ocr18-13
49
↗
猟
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 25
筑波大学附属図書館
ar:hokkai-zuihitsu--tsukuba:25-ocr12-20
50
↗
猟
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 32
筑波大学附属図書館
ar:hokkai-zuihitsu--tsukuba:32-ocr19-12
51
↗
猟
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 44
筑波大学附属図書館
ar:hokkai-zuihitsu--tsukuba:44-ocr1-10
52
↗
猟
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 49
筑波大学附属図書館
ar:hokkai-zuihitsu--tsukuba:49-ocr4-1
53
↗
猟
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 49
筑波大学附属図書館
ar:hokkai-zuihitsu--tsukuba:49-ocr4-18
54
↗
猟
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 49
筑波大学附属図書館
ar:hokkai-zuihitsu--tsukuba:49-ocr6-9
55
↗
猟
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 50
筑波大学附属図書館
ar:hokkai-zuihitsu--tsukuba:50-ocr7-19
56
↗
猟
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 9
筑波大学附属図書館
ar:hokkai-zuihitsu--tsukuba:9-ocr18-13
57
↗
猟
Máy đã khớp vị trí, chưa kiểm tra
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 12
筑波大学附属図書館
hk:28556c9ece7f2b208437d213ad5f7dd8:11:L19:be9c7f9d3d4d:15
58
↗
猟
Máy đã khớp vị trí, chưa kiểm tra
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 21
筑波大学附属図書館
hk:28556c9ece7f2b208437d213ad5f7dd8:20:L20:be9c7f9d3d4d:4
59
↗
猟
Máy đã khớp vị trí, chưa kiểm tra
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 26
筑波大学附属図書館
hk:28556c9ece7f2b208437d213ad5f7dd8:25:L19:be9c7f9d3d4d:13
60
↗
猟
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
暦日往来 單
東京大学地震研究所図書室 Earthquake Research Institute Library, The University of Tokyo, JAPAN
hl:9d4189b32a46c402aab4a99774c2e3bb_41_010:be9c7f9d3d4d:1
61
↗
獵
獵
猟
Viết tay
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
鴨脚本日本書紀巻二
hng:ini:0200
Viết tay
62
↗
獵
猟
Viết tay
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
岩崎本日本書紀巻二十四
hng:ink:0257
Viết tay
63
↗
獵
猟
Bản in
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
寛文九年版日本書紀巻二十四
hng:k24:0245
Bản in
64
↗
獵
猟
Bản in
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
寛文九年版日本書紀巻二
hng:kbk:0206
Bản in
65
↗
獵
猟
Hoạt tự gỗ
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
慶長勅版日本書紀巻二
hng:kcc:0207
Hoạt tự gỗ
66
↗
獵
猟
Bản in
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
慶長十五年版日本書紀巻二
hng:kcj:0209
Bản in
67
↗
獵
猟
Viết tay
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
上野本漢書揚雄伝
hng:kyd:1573a
Viết tay
68
↗
獵
猟
Viết tay
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
上野本漢書揚雄伝
hng:kyd:1573b
Viết tay
69
↗
獵
猟
Viết tay
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
上野本漢書揚雄伝
hng:kyd:1573c
Viết tay
70
↗
獵
猟
Viết tay
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
兼方本日本書紀巻二
hng:nkk:0154
Viết tay
71
↗
獵
猟
Viết tay
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
兼右本日本書紀巻二十四
hng:nkm:0249
Viết tay
72
↗
獵
猟
Viết tay
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
図書寮本日本書紀巻二十四
hng:nto:0249
Viết tay
73
↗
獵
猟
Bản in
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
守屋本薬師功徳経
hng:ykk:0163
Bản in
74
↗
Chưa gán
Chưa gán
猟
猟
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
好色一代男
国文研貴重書
codh:200003076:200003076_00089_2:B0001:C0038
Bản in
75
↗
Chưa gán
猟
猟
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
好色一代男
国文研貴重書
codh:200003076:200003076_00098_2:B0001:C0027
Bản in
76
↗
Chưa gán
猟
猟
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
椿説弓張月
国文研
codh:200004148:200004148_00014_2:B0001:C0276
Bản in
77
↗
Chưa gán
猟
猟
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
椿説弓張月
国文研
codh:200004148:200004148_00022_2:B0001:C0054
Bản in
78
↗
Chưa gán
猟
猟
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
椿説弓張月
国文研
codh:200004148:200004148_00022_2:B0001:C0219
Bản in
79
↗
Chưa gán
猟
猟
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
椿説弓張月
国文研
codh:200004148:200004148_00022_2:B0001:C0316
Bản in
80
↗
Chưa gán
猟
猟
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
椿説弓張月
国文研
codh:200004148:200004148_00026_1:B0001:C0067
Bản in
81
↗
Chưa gán
猟
猟
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
椿説弓張月
国文研
codh:200004148:200004148_00026_1:B0001:C0176
Bản in
82
↗
Chưa gán
猟
猟
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
椿説弓張月
国文研
codh:200004148:200004148_00026_2:B0001:C0095
Bản in
83
↗
Chưa gán
猟
猟
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
椿説弓張月
国文研
codh:200004148:200004148_00027_1:B0001:C0120
Bản in
84
↗
Chưa gán
猟
猟
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
武家義理物語
国文研
codh:200008316:200008316_00039_1:B0001:C0087
Bản in
85
↗
Chưa gán
猟
猟
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
南総里見八犬伝
国文研
codh:200014685:200014685_00003_1:B0001:C0015
Bản in
86
↗
Chưa gán
猟
猟
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
南総里見八犬伝
国文研
codh:200014685:200014685_00015_1:B0001:C0097
Bản in
87
↗
Chưa gán
猟
猟
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
南総里見八犬伝
国文研
codh:200014685:200014685_00026_1:B0001:C0174
Bản in
88
↗
Chưa gán
猟
猟
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
浮世風呂
国文研
codh:200015779:200015779_00032_1:B0001:C0001
Bản in
89
↗
Chưa gán
猟
猟
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
浮世風呂
国文研
codh:200015779:200015779_00143_1:B0001:C0186
Bản in
90
↗
Chưa gán
猟
猟
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
日本永代蔵
国文研高乗
codh:200015843:200015843_00005_1:B0001:C0210
Bản in
91
↗
Chưa gán
猟
猟
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
日本永代蔵
国文研高乗
codh:200015843:200015843_00038_2:B0001:C0233
Bản in
92
↗
Chưa gán
猟
猟
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
日本永代蔵
国文研高乗
codh:200015843:200015843_00040_2:B0001:C0168
Bản in
93
↗
Chưa gán
猟
猟
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
物類称呼
codh:brsk00000:brsk002_040:B0001:C0107
94
↗
Thêm ↓
Tự Hình Đại Đồ Phổ
169 đã kiểm tra
·
111 cần sửa