Đồ phổ chữ
Tự vị
Chữ
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng 猶 534 vùng cắt · 5.667 kết quả khớp theo dòng · 11.534 kết quả khớp theo trang
95 tự hình · 35 ở đây · 60 từ kho ngữ liệu
Tự Hình Đại Đồ Phổ169 đã kiểm tra · 111 cần sửa