Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
···
Đồ phổ chữ
Tiến độ thu thập
↗
85 tự hình
/
2 chữ
×
Tất cả
Kana
Chữ Hán
Hangul
Gugyeol
All works
⌄
Nguyên bản
Đen trắng
Xáo trộn
Tự vị
獣 = 獸
Chữ
獣
zi.tools ↗
獸
zi.tools ↗
あ
Hiragana
ア
Katakana
字
Chữ Hán
한
Hangul
口
Gugyeol
※
Ký hiệu
Tự dạng
Mọi tự dạng
Mọi tự dạng
55
Chưa gán
24
85 tự hình
·
30 ở đây
·
55 từ kho ngữ liệu
獣
獣
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 15
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:15-ocr13-0
01
↗
獣
蝦夷草紙 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 26
龍谷大学図書館
ar:ezo-soshi--ryukoku-1:26-ocr5-18
02
↗
獣
蝦夷草紙 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 34
龍谷大学図書館
ar:ezo-soshi--ryukoku-1:34-ocr12-2
03
↗
獣
蝦夷草紙 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 4
龍谷大学図書館
ar:ezo-soshi--ryukoku-1:4-ocr17-11
04
↗
獣
蝦夷草紙 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 4
龍谷大学図書館
ar:ezo-soshi--ryukoku-1:4-ocr19-17
05
↗
獣
蝦夷草紙 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 51
龍谷大学図書館
ar:ezo-soshi--ryukoku-1:51-ocr13-20
06
↗
獣
蝦夷奇観(北海道大学附属図書館) · tr. 20
北海道大学附属図書館
ar:ezoto-kikan--hokudai:20-ocr13-1
07
↗
獣
蝦夷奇観(北海道大学附属図書館) · tr. 20
北海道大学附属図書館
ar:ezoto-kikan--hokudai:20-ocr15-0
08
↗
獣
蝦夷奇観(北海道大学附属図書館) · tr. 20
北海道大学附属図書館
ar:ezoto-kikan--hokudai:20-ocr6-13
09
↗
獣
蝦夷奇観(北海道大学附属図書館) · tr. 20
北海道大学附属図書館
ar:ezoto-kikan--hokudai:20-ocr8-5
10
↗
獣
蝦夷奇観(北海道大学附属図書館) · tr. 21
北海道大学附属図書館
ar:ezoto-kikan--hokudai:21-ocr0-15
11
↗
獣
蝦夷奇観(北海道大学附属図書館) · tr. 9
北海道大学附属図書館
ar:ezoto-kikan--hokudai:9-ocr4-4
12
↗
獣
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 38
筑波大学附属図書館
ar:hokkai-zuihitsu--tsukuba:38-ocr8-9
13
↗
獣
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 38
筑波大学附属図書館
ar:hokkai-zuihitsu--tsukuba:38-ocr9-15
14
↗
獣
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 39
筑波大学附属図書館
ar:hokkai-zuihitsu--tsukuba:39-ocr19-23
15
↗
獣
Máy đã khớp vị trí, chưa kiểm tra
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 16
筑波大学附属図書館
hk:28556c9ece7f2b208437d213ad5f7dd8:15:L13:be9c7f9d3d4d:24
16
↗
獣
Máy đã khớp vị trí, chưa kiểm tra
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 31
筑波大学附属図書館
hk:28556c9ece7f2b208437d213ad5f7dd8:30:L13:be9c7f9d3d4d:15
17
↗
獣
Tạm giữ: the ink at the corrected position scores 7.04 nats worse than another crop of the line; the pass does not move a character onto ink that looks like a different one
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 38
筑波大学附属図書館
hk:28556c9ece7f2b208437d213ad5f7dd8:37:L9:7a0d3267f64e:12
18
↗
獣
Máy đã khớp vị trí, chưa kiểm tra
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 40
筑波大学附属図書館
hk:28556c9ece7f2b208437d213ad5f7dd8:39:L9:be9c7f9d3d4d:8
19
↗
獣
Máy đã khớp vị trí, chưa kiểm tra
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 42
筑波大学附属図書館
hk:28556c9ece7f2b208437d213ad5f7dd8:41:L10:be9c7f9d3d4d:3
20
↗
獣
Máy đã khớp vị trí, chưa kiểm tra
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 42
筑波大学附属図書館
hk:28556c9ece7f2b208437d213ad5f7dd8:41:L6:be9c7f9d3d4d:24
21
↗
獣
Tạm giữ: the line is placed as one sequence or not at all; this box is kept but not vouched for: the ink at the corrected position scores 7.41 nats worse than another crop of the line; the pass does not move a character onto ink that looks like a different one
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 102
国文学研究資料館
hk:60cea8fb013aea6ece937dde8bffc2bb:101:L16:be9c7f9d3d4d:6
22
↗
獣
Tạm giữ: the ink at the corrected position scores 9.18 nats worse than another crop of the line; the pass does not move a character onto ink that looks like a different one
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 102
国文学研究資料館
hk:60cea8fb013aea6ece937dde8bffc2bb:101:L6:be9c7f9d3d4d:19
23
↗
獣
Tạm giữ: the line is placed as one sequence or not at all; this move stays a proposal: the ink at the corrected position scores 5.77 nats worse than another crop of the line; the pass does not move a character onto ink that looks like a different one
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 102
国文学研究資料館
hk:60cea8fb013aea6ece937dde8bffc2bb:101:L6:be9c7f9d3d4d:23
24
↗
獣
Tạm giữ: the ink at the corrected position scores 9.18 nats worse than another crop of the line; the pass does not move a character onto ink that looks like a different one
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 32
国文学研究資料館
hk:60cea8fb013aea6ece937dde8bffc2bb:31:L8:be9c7f9d3d4d:21
25
↗
獣
Tạm giữ: the line is placed as one sequence or not at all; this box is kept but not vouched for: the ink at the corrected position scores 9.19 nats worse than another crop of the line; the pass does not move a character onto ink that looks like a different one
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 42
国文学研究資料館
hk:60cea8fb013aea6ece937dde8bffc2bb:41:L7:be9c7f9d3d4d:11
26
↗
獣
Tạm giữ: the ink at the corrected position scores 9.18 nats worse than another crop of the line; the pass does not move a character onto ink that looks like a different one
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 5
国文学研究資料館
hk:60cea8fb013aea6ece937dde8bffc2bb:4:L4:be9c7f9d3d4d:20
27
↗
獣
Tạm giữ: the ink at the corrected position scores 9.18 nats worse than another crop of the line; the pass does not move a character onto ink that looks like a different one
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 63
国文学研究資料館
hk:60cea8fb013aea6ece937dde8bffc2bb:62:L12:be9c7f9d3d4d:15
28
↗
獣
Máy đã khớp vị trí, chưa kiểm tra
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 5
国立国語研究所
hk:62c6743982041882d0aefd6582ac6a84:4:L0:be9c7f9d3d4d:2
29
↗
獣
Tạm giữ: the ink at the corrected position scores 9.18 nats worse than another crop of the line; the pass does not move a character onto ink that looks like a different one
蝦夷草紙 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 26
龍谷大学図書館
hk:9987c791c64b854f7fadde0412de937a:25:L6:7a0d3267f64e:21
30
↗
獣
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
国立国会図書館
codh-omt:001:12124
Hoạt tự
31
↗
獣
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
国立国会図書館
codh-omt:001:18059
Hoạt tự
32
↗
獣
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
国立国会図書館
codh-omt:001:19008
Hoạt tự
33
↗
獣
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
天學便蒙図説
東京大学地震研究所図書室 Earthquake Research Institute Library, The University of Tokyo, JAPAN
hl:0c016d24723ee3568663547b0f9ef40b_12_006:be9c7f9d3d4d:11
34
↗
獣
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
蝦夷方言藻汐草 坤巻
https://www.ninjal.ac.jp/
hl:62c6743982041882d0aefd6582ac6a84_2_000:be9c7f9d3d4d:6
35
↗
獣
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
賀茂社記録. 第12冊
国立国会図書館 National Diet Library, JAPAN
hl:68C7BEFABCCE5DD6A2327799118C7CD1_15_015:be9c7f9d3d4d:2
36
↗
獸
獸
獣
Viết tay
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
S81大般涅槃経巻十一
British Library
hng:dng:0919a
Viết tay
37
↗
獸
獣
Viết tay
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
S81大般涅槃経巻十一
British Library
hng:dng:0919b
Viết tay
38
↗
獸
獣
Bản in
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
後漢書光武帝紀
hng:gok:0242
Bản in
39
↗
獸
獣
Viết tay
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
鴨脚本日本書紀巻二
hng:ini:0782
Viết tay
40
↗
獸
獣
Viết tay
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
岩崎本日本書紀巻二十四
hng:ink:0258
Viết tay
41
↗
獸
獣
Bản in
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
開元寺版道神足無極変化経巻四
hng:jhk:0122
Bản in
42
↗
獸
獣
Viết tay
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
P2179誠実論巻八
Bibliothèque nationale de France
hng:jou:0110
Viết tay
43
↗
獸
獣
Bản in
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
寛文九年版日本書紀巻二十四
hng:k24:0246
Bản in
44
↗
獸
獣
Văn khắc đá
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
開成石経周易
hng:kae:0202
Văn khắc đá
45
↗
獸
獣
Văn khắc đá
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
開成石経論語
hng:kar:0237
Văn khắc đá
46
↗
獸
獣
Bản in
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
寛文九年版日本書紀巻二
hng:kbk:0822
Bản in
47
↗
獸
獣
Hoạt tự gỗ
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
慶長勅版日本書紀巻二
hng:kcc:1190a
Hoạt tự gỗ
48
↗
獸
獣
Hoạt tự gỗ
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
慶長勅版日本書紀巻二
hng:kcc:1190b
Hoạt tự gỗ
49
↗
獸
獣
Bản in
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
慶長十五年版日本書紀巻二
hng:kcj:0832
Bản in
50
↗
獸
獣
Viết tay
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
守屋本妙法蓮華経巻三
hng:khm:0089
Viết tay
51
↗
獸
獣
Viết tay
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
上野本漢書揚雄伝
hng:kyd:0444
Viết tay
52
↗
獸
獣
Viết tay
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
P2160摩訶摩耶経巻上
Bibliothèque nationale de France
hng:mam:0202
Viết tay
53
↗
獸
獣
Viết tay
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
兼方本日本書紀巻二
hng:nkk:2138
Viết tay
54
↗
獸
獣
Viết tay
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
兼右本日本書紀巻二十四
hng:nkm:0250
Viết tay
55
↗
獸
獣
Viết tay
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
図書寮本日本書紀巻二十四
hng:nto:0250
Viết tay
56
↗
獸
獣
Viết tay
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
五月一日経四分律巻十六
hng:sgs:0343
Viết tay
57
↗
獸
獣
Viết tay
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
四分律巻第二十
hng:sts:0346
Viết tay
58
↗
獸
獣
Bản in
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
通典巻一
hng:tsu:0211
Bản in
59
↗
獸
獣
Bản in
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
守屋本薬師功徳経
hng:ykk:0168
Bản in
60
↗
獸
獣
Viết tay
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
守屋本五月一日経続高僧伝
hng:zkd:1039
Viết tay
61
↗
Chưa gán
Chưa gán
獣
獣
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
料理珍味集
味の素食文化セ
codh:100249537:100249537_00002_2:B0001:C0016
Bản in
62
↗
Chưa gán
獣
獣
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
椿説弓張月
国文研
codh:200004148:200004148_00020_2:B0001:C0203
Bản in
63
↗
Chưa gán
獣
獣
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
椿説弓張月
国文研
codh:200004148:200004148_00022_2:B0001:C0351
Bản in
64
↗
Chưa gán
獣
獣
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
椿説弓張月
国文研
codh:200004148:200004148_00023_1:B0001:C0046
Bản in
65
↗
Chưa gán
獣
獣
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
椿説弓張月
国文研
codh:200004148:200004148_00023_1:B0001:C0322
Bản in
66
↗
Chưa gán
獣
獣
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
椿説弓張月
国文研
codh:200004148:200004148_00026_2:B0001:C0061
Bản in
67
↗
Chưa gán
獣
獣
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
椿説弓張月
国文研
codh:200004148:200004148_00028_2:B0001:C0149
Bản in
68
↗
Chưa gán
獣
獣
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
椿説弓張月
国文研
codh:200004148:200004148_00044_1:B0001:C0079
Bản in
69
↗
Chưa gán
獣
獣
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
椿説弓張月
国文研
codh:200004148:200004148_00085_2:B0001:C0224
Bản in
70
↗
Chưa gán
獣
獣
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
椿説弓張月
国文研
codh:200004148:200004148_00088_2:B0001:C0080
Bản in
71
↗
Chưa gán
獣
獣
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
南総里見八犬伝
国文研
codh:200014685:200014685_00019_2:B0001:C0099
Bản in
72
↗
Chưa gán
獣
獣
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
雨月物語
国文研貴重書
codh:200014740:200014740_00010_2:B0001:C0282
Bản in
73
↗
Chưa gán
獣
獣
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
雨月物語
国文研貴重書
codh:200014740:200014740_00086_1:B0001:C0192
Bản in
74
↗
Chưa gán
獣
獣
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
浮世風呂
国文研
codh:200015779:200015779_00143_1:B0001:C0120
Bản in
75
↗
Chưa gán
獣
獣
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
玉くしげ
国文研鵜飼
codh:200018243:200018243_00016_1:B0001:C0123
Bản in
76
↗
Chưa gán
獣
獣
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
国文研
codh:200021086:200021086_00025_2:B0001:C0270
Bản in
77
↗
Chưa gán
獣
獣
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
国文研
codh:200021086:200021086_00027_1:B0001:C0039
Bản in
78
↗
Chưa gán
獣
獣
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
養蚕秘録
国文研古典籍セ
codh:200021660:200021660_00027_2:B0001:C0045
Bản in
79
↗
Chưa gán
獣
獣
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
養蚕秘録
国文研古典籍セ
codh:200021660:200021660_00038_1:B0001:C0252
Bản in
80
↗
Chưa gán
獣
獣
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
養蚕秘録
国文研古典籍セ
codh:200021660:200021660_00072_2:B0001:C0100
Bản in
81
↗
Chưa gán
獣
獣
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
料理物語
国文研古典籍セ
codh:200021802:200021802_00003_2:B0001:C0034
Bản in
82
↗
Chưa gán
獣
獣
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
料理物語
国文研古典籍セ
codh:200021802:200021802_00013_1:B0001:C0004
Bản in
83
↗
Chưa gán
獣
獣
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
かてもの
国文研古典籍セ
codh:200021851:200021851_00028_1:B0001:C0050
Bản in
84
↗
Chưa gán
獣
獣
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁
国文研古典籍セ
codh:200021853:200021853_00038_1:B0001:C0071
Bản in
85
↗
Tự Hình Đại Đồ Phổ
169 đã kiểm tra
·
111 cần sửa