Đồ phổ chữ
Tự vị
Chữ
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng 獺 4 vùng cắt · 75 kết quả khớp theo dòng · 112 kết quả khớp theo trang
6 tự hình · 4 ở đây · 2 từ kho ngữ liệu
Tự Hình Đại Đồ Phổ169 đã kiểm tra · 111 cần sửa
6 tự hình · 4 ở đây · 2 từ kho ngữ liệu