Đồ phổ chữ
Tự vị
Chữ
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng 率 46 vùng cắt · 707 kết quả khớp theo dòng · 3.830 kết quả khớp theo trang
29 tự hình · 3 ở đây · 26 từ kho ngữ liệu
Tự Hình Đại Đồ Phổ169 đã kiểm tra · 111 cần sửa
29 tự hình · 3 ở đây · 26 từ kho ngữ liệu