Đồ phổ chữ
Tự vị
Chữ
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng 珍 163 vùng cắt · 1.816 kết quả khớp theo dòng · 3.516 kết quả khớp theo trang
92 tự hình · 32 ở đây · 60 từ kho ngữ liệu
Tự Hình Đại Đồ Phổ169 đã kiểm tra · 111 cần sửa
92 tự hình · 32 ở đây · 60 từ kho ngữ liệu