Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
···
Đồ phổ chữ
Tiến độ thu thập
↗
4 tự hình
/
1 chữ
×
Tất cả
Kana
Chữ Hán
Hangul
Gugyeol
All works
⌄
Nguyên bản
Đen trắng
Xáo trộn
Tự vị
珎
Chữ
珎
zi.tools ↗
あ
Hiragana
ア
Katakana
字
Chữ Hán
한
Hangul
口
Gugyeol
※
Ký hiệu
Tự dạng
珎
33 vùng cắt · 158 kết quả khớp theo dòng · 208 kết quả khớp theo trang
4 tự hình
·
4 ở đây
珎
蝦夷草紙 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 31
龍谷大学図書館
ar:ezo-soshi--ryukoku-1:31-ocr16-12
01
↗
珎
蝦夷草紙 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 31
龍谷大学図書館
ar:ezo-soshi--ryukoku-1:31-ocr16-14
02
↗
珎
蝦夷草紙 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 32
龍谷大学図書館
ar:ezo-soshi--ryukoku-1:32-ocr1-8
03
↗
珎
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 45
国立国語研究所
ar:moshiogusa--ninjal-2:45-l2-0
04
↗
Tự Hình Đại Đồ Phổ
169 đã kiểm tra
·
111 cần sửa