Đồ phổ chữ

95 tự hình/1 chữ
Tự vị
Chữ
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng 現 118 vùng cắt · 3.096 kết quả khớp theo dòng · 22.217 kết quả khớp theo trang

95 tự hình · 35 ở đây · 60 từ kho ngữ liệu

Tự Hình Đại Đồ Phổ199 đã kiểm tra · 111 cần sửa