Đồ phổ chữ
Tự vị
Chữ
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng 瓜 121 vùng cắt · 2.157 kết quả khớp theo dòng · 2.999 kết quả khớp theo trang
91 tự hình · 31 ở đây · 60 từ kho ngữ liệu
Tự Hình Đại Đồ Phổ169 đã kiểm tra · 111 cần sửa
91 tự hình · 31 ở đây · 60 từ kho ngữ liệu