Đồ phổ chữ
Tự vị
Chữ
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng 甥 5 vùng cắt · 286 kết quả khớp theo dòng · 487 kết quả khớp theo trang
2 tự hình · 1 ở đây · 1 từ kho ngữ liệu
Tự Hình Đại Đồ Phổ169 đã kiểm tra · 111 cần sửa
2 tự hình · 1 ở đây · 1 từ kho ngữ liệu