Đồ phổ chữ

35 tự hình/1 chữ
Tự vị
Chữ
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng 疲 21 vùng cắt · 275 kết quả khớp theo dòng · 1.354 kết quả khớp theo trang

35 tự hình · 5 ở đây · 30 từ kho ngữ liệu

Tự Hình Đại Đồ Phổ200 đã kiểm tra · 114 cần sửa